Chào mừng đến với Cổng thông tin điện tử Trung tâm Y tế Thành phố Hải Phòng
Giá dich vụ KCB bhyt và bn ko thẻ bhyt
Tải về
STT Tên dịch vụ ĐVT Giá BHYT Giá bn không BHYT
Khám bệnh
1 Tiền khám bệnh viện hạng III Lần 30500
2 Tiền khám trạm y tế xã Lần 27500
5 Hội chẩn để xác định ca bệnh khó (chuyên gia/ca) Lần 200000
6 khám lao khoa Lần 30500
7 khám da liễu Lần 30500
8 khám tâm thần Lần 30500
9 07.1898, Lần 30500
10 08.1898, Lần 30500
11 10.1898, Lần 30500
12 11.1898, Lần 30500
13 12.1898, Lần 30500
14 13.1898, Lần 30500
15 14.1898, Lần 30500
16 15.1898, Lần 30500
17 16.1898, Lần 30500
18 khám phụ sản ( lần 2) Lần 30500
Ngày giường
19 Ngày giường bệnh Hồi sức cấp cứu (Chưa bao gồm chi phí sử dụng máy thở nếu có) Lần 282000 282000
20 Ngày giường Nội khoa Loại 1: Các khoa : Truyền nhiễm, Hô hấp, Huyết học, Ung thư, Tim mạch, Thần kinh, Nhi, Tiêu hoá, Thận học; Nội tiết; Lần 171100 171100
21 Ngày giường Nội khoa Loại 2: Các Khoa: Cơ-Xương-Khớp, Da liễu, Dị ứng, Tai-Mũi-Họng, Mắt, Răng Hàm Mặt, Ngoại, Phụ -Sản không mổ. Lần 171100 149100
22 Ngày giường Nội khoa Loại 3: Các khoa: YHDT, Phục hồi chức năng Lần 121100 121100
23 Ngày giường Ngoại khoa Loại 2 : Sau các phẫu thuật loại 1; Bỏng độ 3-4 từ 25 -70% diện tích cơ thể; Lần 198300
24 Ngày giường Ngoại khoa Loại 3 : Sau các phẫu thuật loại 2; Bỏng độ 2 trên 30% diện tích cơ thể, Bỏng độ 3-4 dưới 25% diện tích cơ thể Lần 175600
25 Ngày giường Ngoại khoa Loại 4 : Sau các phẫu thuật loại 3; Bỏng độ 1, độ 2 dưới 30% diện tích cơ thể Lần 148600
31 K27.1918,Ngày giường nội khoa loại 2: Khoa Phụ - Sản Lần 148600
32 K19.1918,Ngày giường nội khoa loại 2: Khoa Ngoại tổng hợp Lần 148600
33 K18.1912,Ngày giường nội khoa loại 1: Khoa Nhi Lần 171100
34 K06.1918,Ngày giường nội khoa loại 2: Khoa Nội cơ - xương - khớp Lần 149100
35 K07.1912,Ngày giường nội khoa loại 1: Khoa Nội thận - tiết niệu Lần 171100
36 K08.1912,Ngày giường nội khoa loại 1: Khoa Nội tiết Lần 171100
37 K09.1918,Ngày giường nội khoa loại 2: Khoa Dị ứng Lần 149100
38 K11.1912,Ngày giường nội khoa loại 1: Khoa Truyền nhiễm Lần 171100
39 K12.1918,Ngày giường nội khoa loại 2: Khoa Lao Lần 149100
40 K13.1918,Ngày giường nội khoa loại 2: Khoa Da liễu Lần 149100
41 K14.1912,Ngày giường nội khoa loại 1: Khoa Thần kinh Lần 171100
42 K15.1912,Ngày giường nội khoa loại 1: Khoa Tâm thần Lần 171100
43 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp Lần 149100
44 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Phụ - Sản Lần 149100
45 Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Y học cổ truyền Lần 36330
Nội soi
46 Nội soi tai-mũi- họng Lần 104000 202000
47 Nội soi thực quản - dạ dày- tá tràng Lần 244000 231000
48 Soi cổ tử cung (có in ảnh) Lần 61500 58900
49 Nội soi tai Lần 40000
50 Nội soi mũi xoang Lần 40000
51 nội soi họng Lần 40000
Phẫu thuật
52 Cắt u nang hay u vú lành Lần 2753000
53 Phẫu thuật cắt ruột thừa ở vị trí bình thường Lần 2561000
54 Lấy máu tụ âm đạo, tầng sinh môn Lần 3710000
55 Phẫu thuật vết thương khớp Lần 2657000
56 Nối gân gấp Lần 2923000 2828000
57 Nối gân duỗi Lần 2923000 2828000
58 Cắt u bao gân Lần 1642000
59 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ, có choáng Lần 3725000
60 Cắt u nang bao hoạt dịch (có gây mê) Lần 1107000
61 Tháo đốt bàn Lần 2847000
62 Khâu vòng cổ tử cung Tháo vòng khó Lần 545000
63 Phẫu thuật cắt u da đầu đường kính trên 5 cm Lần 697000
64 Mổ cắt bỏ u bã đậu vùng đầu mặt cổ gây mê Lần 1334000 1314000
65 Mổ cắt bỏ u bã đậu vùng đầu cổ mặt gây tê Lần 834000 819000
66 12.0313.1190,Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm Lần 1642000
67 12.0320.1190,Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm Lần 1642000
68 04.0038.0571,Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngực Lần 2752000
69 Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai Lần 819000
70 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần Lần 3825000
71 Phẫu thuật thắt các mạch máu lớn ngoại vi Lần 2619000
72 Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch máu chi Lần 2619000
73 Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp Lần 4547000
74 Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu Lần 2578000
75 Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) Lần 2752000
76 Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón Lần 2847000
77 Phẫu thuật khâu vết thương thấu má và ống tuyến nước bọt Lần 2940000
78 Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài Lần 1136000
79 Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay Lần 3609000
80 Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 2269000
81 Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 2269000
82 Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi Lần 1736000
83 Phẫu thuật loại đặc biệt Lần 0 4335000
84 Phẫu thuật loại I Lần 0 2619000
85 Phẫu thuật loại II Lần 0 1793000
86 Phẫu thuật loại III Lần 0 1136000
87 Phẫu thuật lấy thai lần đầu Lần 2332000 2223000
88 Phẫu thuật lấy thai lần thứ 2 trở lên Lần 2945000 2773000
89 Khâu vết thương phần mềm sâu dài < 5 cm (h/mặt) Lần 172000
90 Khâu vết thương phần mềm sâu dài > 5 cm (h/mặt) Lần 244000
91 Cắt u vú nhỏ Lần 984000
92 Chích áp xe tầng sinh môn Lần 807000 781000
93 Phẫu thuật cắt ruột thừa Lần 2531000
94 Khâu vỡ gan do chấn thương, vết thương gan. Lần 5038000
95 Cắt lách do chấn thương Lần 4416000
96 Dẫn lưu áp xe gan Lần 5038000
97 Cắt u bao gân Lần 1642000
98 Cắt u thành âm đạo Lần 2022000
99 Bóc nhân xơ vú Lần 0 947000
100 Khâu phục hồi bờ mi Lần 693000
101 Khâu vết thương phần mềm, tổn thương vùng mắt Lần 926000
102 Cắt u máu dưới da, đường kính dưới 5cm Lần 2953000
103 Khâu vỡ gan do chấn thương, vết thương gan(chưa bao gồm keo sinh học ) Lần 5273000
104 Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng đơn thuần Lần 3611000
Thủ thuật
105 Bóc nang Bartholin Lần 1274000 1237000
106 Bơm rửa màng phổi Lần 143000
107 Bóp bóng ambu qua mặt nạ Lần 203000
108 Cấp cứu người bệnh mới vào, ngừng tuần hoàn có kết quả Lần 0 458000
109 Chích áp xe phần mềm lớn Lần 173000
110 Chích rạch vành tai Lần 62600
111 Chọc dò tuỷ sống Lần 107000 100000
112 Chọc hút và dẫn lưu dịch màng phổi Lần 136000
113 Cố định gãy xương sườn Lần 49900 50000
114 Lấy dị vật họng Lần 40800 40000
115 Mở rộng miệng lỗ sáo Lần 1136000
116 Nắn, bó vỡ xương bánh chè không có chỉ định mổ Lần 135000
117 Nhổ chân răng Lần 187000
118 Rửa dạ dày Lần 119000 106000
119 Rửa tai, rửa mũi, xông họng Lần 0 24600
120 Thay băng bỏng (1 lần) Lần 0 235000
121 Chích ápxe tuyến Bartholin Lần 831000 783000
122 Thông đái Lần 88700 85400
123 Thụt tháo phân Lần 82100 78000
124 Chọc dò màng bụng hoặc màng phổi Lần 137000 131000
125 Chọc rửa màng phổi Lần 206000
126 Chọc hút khí màng phổi Lần 143000 136000
127 Rửa bàng quang (chưa bao gồm hóa chất) Lần 198000 185000
128 Nong niệu đạo và đặt thông đái Lần 241000 228000
129 Mở khí quản Lần 719000 704000
130 Đặt nội khí quản Lần 568000 555000
131 Cấp cứu ngừng tuần hoàn Lần 479000
132 Thuỷ châm(không kể tiền thuốc) Lần 66100
133 Xoa bóp bấm huyệt Lần 65500
134 Hồng ngoại Lần 35200
135 Cắt chỉ Lần 32900 30000
136 Thay băng vết thương chiều dài dưới 15cm Lần 57600 55000
137 Thay băng vết thương chiều dài trên 15cm đến 30 cm Lần 82400 79600
138 Thay băng vết thương chiều dài từ 30 cm đến < 50 cm Lần 112000 109000
139 Thay băng vết thương chiều dài < 30 cm nhiễm trùng Lần 134000 129000
140 Thay băng vết thương chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng Lần 179000 174000
141 Vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài < l0 cm Lần 178000 172000
142 Vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài > l0 cm Lần 237000 224000
143 Vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài < l0 cm Lần 257000 244000
144 Vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài > l0 cm Lần 305000 268000
145 Chích rạch nhọt, Apxe nhỏ dẫn lưu Lần 186000
146 Nắn trật khớp khuỷu tay/ khớp xương đòn/ khớp hàm (bột tự cán) Lần 221000 208000
147 Nắn trật khớp khuỷu tay/ khớp xương đòn/ khớp hàm (bột liền) Lần 399000 386000
148 Nắn trật khớp vai (bột tự cán) Lần 164000 155000
149 Nắn trật khớp vai (bột liền) Lần 319000 310000
150 Nắn trật khớp khuỷu chân/ khớp cổ chân/ khớp gối (bột tự cán) Lần 150000 150000
151 Nắn trật khớp khuỷu chân/ khớp cổ chân/ khớp gối (bột liền) Lần 250000 250000
152 Nắn trật khớp háng (bột tự cán) Lần 274000 265000
153 Nắn trật khớp háng (bột liền) Lần 644000 635000
154 Nắn, bó bột xương đùi/ chậu/ cột sống (bột tự cán) Lần 344000
155 Nắn, bó bột xương đùi/ chậu/ cột sống (bột liền) Lần 642000
156 Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột tự cán) Lần 254000 236000
157 Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột liền) Lần 335000 320000
158 Nắn, bó bột xương cánh tay (bột tự cán) Lần 254000 236000
159 Nắn, bó bột xương cánh tay (bột liền) Lần 335000 320000
160 Nắn, bó bột gãy xương cẳng tay (bột tự cán) Lần 212000 200000
161 Nắn, bó bột gãy xương cẳng tay (bột liền) Lần 335000 320000
162 Nắn, bó bột bàn chân/ bàn tay (bột tự cán) Lần 162000 150000
163 Nắn, bó bột bàn chân/ bàn tay (bột liền) Lần 234000 225000
164 Nạo sót thai, nạo sót rau sau sẩy, sau đẻ Lần 344000 331000
165 Đỡ đẻ thường ngôi chỏm Lần 706000 675000
166 Đỡ đẻ ngôi ngược Lần 1002000 927000
167 Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên Lần 1227000 1114000
168 Forceps hoặc Giác hút sản khoa Lần 952000
169 Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng: đốt điện hoặc nhiệt hoặc laser Lần 155000
170 Chích apxe tuyến vú Lần 219000 206000
171 Chích chắp/ lẹo Lần 77600
172 Lấy dị vật kết mạc nông một mắt Lần 64400
173 Lấy dị vật trong mũi không gây mê Lần 194000 187000
174 Nhổ răng sữa/chân răng sữa Lần 36200
175 Nhổ răng số 8 bình thường Lần 212000
176 Nạo phá thai Lần 0 383000
177 Tắm bé Lần 10000 10000
178 Thay băng rốn Lần 10000 10000
179 Làm thuốc âm đạo Lần 0
180 Đặt sode dạ dày Lần 90100 85400
181 Nhét bấc mũi sau cầm máu Lần 107000 107000
182 Nhét bấc mũi trước cầm máu Lần 107000 107000
183 Ép tim ngoài lồng ngực Lần 0 458000
184 Lấy dị vật trong mũi có gây mê Lần 669000 660000
185 Xoắn hoặc cắt bỏ polype âm hộ, âm đạo, cổ tử cung Lần 370000
186 Xoa bóp toàn thân (60 phút) Lần 87000
187 Kéo nắn, kéo dãn cột sống, các khớp Lần 45300
188 Nắn trật khớp xương đòn (bột tự cán) Lần 208000
189 Nắn trật khớp khuỷu tay (bột liền) Lần 399000
190 Nắn trật khớp xương đòn (bột liền) Lần 386000 115000
191 Nắn trật khớp khuỷu chân (bột tự cán) Lần 159000
192 Nắn trật khớp cổ chân (bột tự cán) Lần 159000
193 Nắn trật khớp gối (bột tự cán) Lần 159000
194 Nắn trật khớp khuỷu chân (bột liền) Lần 259000
195 Nắn trật khớp cổ chân (bột liền) Lần 259000
196 Nắn trật khớp gối (bột liền) Lần 259000
197 Nắn, bó bột xương chậu (bột tự cán) Lần 344000
198 Nắn, bó bột xương chậu (bột liền) Lần 642000
199 Nắn, bó bột bàn chân (bột tự cán) Lần 162000
200 Nắn, bó bột bàn tay (bột tự cán) Lần 162000
201 Nắn, bó bột bàn chân (bột liền) Lần 234000
202 Nắn, bó bột bàn tay (bột liền) Lần 234000
203 Hút buồng tử cung do rong kinh rong huyết Lần 200000
204 Thông lệ đạo một mắt Lần 36200
205 Thông lệ đạo hai mắt Lần 36200
206 Lấy dị vật giác mạc nông, một mắt (gây tê) Lần 82100
207 Khâu da mi, kết mạc bị rách Lần 809000
208 Nặn tuyến bờ mi Lần 35200
209 Hút đờm dãi Lần 11100 10000
210 ĐẶT ỐNG THÔNG BÀNG QUANG Lần 85400
211 Dẫn lưu cùng đồ Douglas Lần 824000
212 Chọc dò túi cùng Douglas Lần 276000
213 Thay băng bỏng diện tích từ 20-39% diện tích cơ thể Lần 410000
214 Chọc hút dịch vành tai Lần 51200
215 Làm thuốc thanh quản tai (không kể tiền thuốc) Lần 20500
216 Khí dung Lần 20400 17600
217 Cắt phymosis Lần 237000
218 Thắt các búi trĩ hậu môn Lần 277000
219 Dẫn lưu màng phổi tối thiểu Lần 0 583000
220 Thở máy (01 ngày điều trị) Lần 559000 533000
221 Lấy dị vật tai ngoài đơn giản Lần 62900 60000
222 Hút dịch khớp Lần 114000 109000
223 Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích dưới 10% diện tích cơ thể Lần 242000 235000
224 Thay băng cắt lọc vết thương mạn tính Lần 246000 233000
225 Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 410000 392000
226 Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 242000
227 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) Lần 11100
228 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút) Lần 11100
229 Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu Lần 30000
230 Khí dung thuốc qua thở máy (một lần) Lần 20400
231 Dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp ≤ 8 giờ Lần 183000
232 Mở màng phổi cấp cứu Lần 583000
233 Chọc hút nước tiểu trên xương mu Lần 104000
234 Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang trên khớp vệ Lần 360000
235 Đặt ống thông hậu môn Lần 78000
236 Chọc dò dịch màng phổi Lần 137000
237 Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 174000
238 02.0067.0206, Lần 245000
239 02.0163.0203 Lần 129000
240 02.0243.0077, Lần 137000
241 Thay băng trên người bệnh đái tháo đường Lần 246000
242 Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 547000
243 Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 547000
244 Thay băng điều trị vết bỏng từ 40% - 60% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 870000 825000
245 Thay băng điều trị vết bỏng từ 40 % - 60% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 870000 1301000
246 Thay băng điều trị vết bỏng trên 60% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 1388000
247 Thay băng điều trị vết bỏng trên 60% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 1388000
248 Nắn, bó bột gẫy 1/3 trên thân xương cánh tay Lần 330000
249 Nắn, bó bột gẫy 1/3 trên thân xương cánh tay Lần 248000
250 Nắn, bó bột gẫy 1/3 giữa thân xương cánh tay Lần 330000
251 Nắn, bó bột gẫy 1/3 giữa thân xương cánh tay Lần 248000
252 Nắn, bó bột gẫy 1/3 dưới thân xương cánh tay Lần 330000
253 Nắn, bó bột gẫy 1/3 dưới thân xương cánh tay Lần 248000
254 Điện châm điều trị hội chứng tiền đình Lần 67300
255 Điện châm điều trị huyết áp thấp Lần 67300
256 Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính Lần 67300
257 Điện châm điều trị hội chứng stress Lần 67300
258 Điện châm điều trị cảm mạo Lần 67300
259 Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện Lần 67300
260 Điện châm điều trị bí đái cơ năng Lần 67300
261 Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi Lần 67300
262 Điện châm điều trị liệt chi trên Lần 67300
263 Điện châm điều trị viêm mũi xoang Lần 67300
264 Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa Lần 67300
265 Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp Lần 67300
266 Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh Lần 67300
267 Thuỷ châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông Lần 66100
268 Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu Lần 66100
269 Thuỷ châm điều trị mất ngủ Lần 66100
270 Thuỷ châm điều trị hội chứng stress Lần 66100
271 Thuỷ châm điều trị nấc Lần 66100
272 Thuỷ châm điều trị cảm mạo, cúm Lần 66100
273 Thuỷ châm điều trị viêm amydan Lần 66100
274 Thuỷ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não Lần 66100
275 Thuỷ châm điều trị hội chứng dạ dày tá tràng Lần 66100
276 Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình Lần 66100
277 Thuỷ châm điều trị đau vai gáy Lần 66100
278 Thuỷ châm điều trị hen phế quản Lần 66100
279 Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp Lần 66100
280 Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên Lần 66100
281 Thuỷ châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn Lần 66100
282 Thuỷ châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống Lần 66100
283 Thuỷ châm điều trị loạn chức năng do chấn thương sọ não Lần 66100
284 Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp Lần 66100
285 Thuỷ châm điều trị liệt chi trên Lần 66100
286 Thuỷ châm điều trị liệt hai chi dưới Lần 66100
287 Thuỷ châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp Lần 66100
288 Thuỷ châm điều trị đau do thoái hóa khớp Lần 66100
289 Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai Lần 66100
290 Thuỷ châm điều trị đau lưng Lần 66100
291 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên Lần 65500
292 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới Lần 65500
293 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não Lần 65500
294 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông Lần 65500
295 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên Lần 65500
296 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới Lần 65500
297 Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai Lần 65500
298 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu Lần 65500
299 Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ Lần 65500
300 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress Lần 65500
301 Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính Lần 65500
302 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh Lần 65500
303 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V Lần 65500
304 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên Lần 65500
305 Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp Lần 65500
306 Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp Lần 65500
307 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn Lần 65500
308 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp Lần 65500
309 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hoá khớp Lần 65500
310 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng Lần 65500
311 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai Lần 65500
312 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy Lần 65500
313 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) [Thay băng vết thương/ mổ chiều dài < 30 cm nhiễm trùng] Lần 134000
314 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) [Thay băng vết thương/ mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] Lần 179000
315 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) [Thay băng vết thương/ mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng] Lần 240000
316 Nắn, bó bột gãy xương chày [bột liền] Lần 225000
317 Lấy dị vật kết mạc Lần 64400
318 Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [Lấy dị vật trong mũi không gây mê] Lần 194000
319 Lấy dị vật hạ họng Lần 40000
320 Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê [Nội soi lấy dị vật thực quản gây tê ống mềm] Lần 305000
321 Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng Lần 906000
322 Tháo bột các loại Lần 52900
323 Cắt hẹp bao quy đầu Lần 1136000
324 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân Lần 335000
325 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân Lần 335000
326 Thủ thuật loại đặc biệt Lần 0 932000
327 Thủ thuật loại I Lần 0 513000
328 Thủ thuật loại II Lần 0 345000
329 Thủ thuật loại III Lần 0 168000
330 Phá thai dưới 7 tuần bằng thuốc Lần 183000 177000
331 Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không Lần 384000 358000
332 Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng Lần 624000
333 Nắn, bó bột gãy xương đòn Lần 118000
334 Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn Lần 85600
335 Chọc hút dịch vành tai Lần 52600
336 Bóc nhân xơ vú Lần 984000
Siêu âm
337 Siêu âm ổ bụng Lần 43900 49000
338 Siêu âm vú Lần 43900 49000
339 Siêu âm Lần 0 49000
340 Siêu âm tuyến giáp Lần 43900 49000
341 Siêu âm hệ tiết niệu Lần 43900 49000
342 Siêu âm tử cung - phần phụ Lần 43900 49000
343 Siêu âm thai- phần phụ thai Lần 43900 49000
344 Siêu âm qua trực tràng hoặc âm đạo Lần 181000 176000
TDCN
345 Điện tâm đồ Lần 32800 49000
XN huyết học
346 Định nhóm máu hệ Rh(D) bằng phương pháp ống nghiệm, phiến đá Lần 31100 30200
347 Định lượng yếu tố (Fibrinogen) Lần 0
348 Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công) Lần 0
349 Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu(đã có sản huyết thanh mẫu)để truyền máu toàn phần,khối hồng cầu,bạch cầu) Lần 0 28000
350 Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm(đã có sẵn huyết thanh mẫu)để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương) Lần 0
351 Định nhóm máu ABO bằng phương pháp ống nghiệm, trên phiến đá hoặc trên giấy Lần 39100 38000
352 Thời gian máu đông (Milian/Lee-White) Lần 12600 12300
353 Thời gian máu chảy (phương pháp Duke) Lần 12600 12300
354 Tổng phân tích tế bào máu bằng máy đếm tự động Lần 40400 39200
355 Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) Lần 0
356 Co cục máu đông Lần 14900 14500
357 Thời gian Howell Lần 0 30200
XN khác
358 Xét nghiệm tìm BK Lần 68000 68000
359 Định lượng Lipid toàn phần Lần 0 60000
360 Xét nghiệm tìm chất gây nghiện trong nước tiểu Lần 0 100000
361 Xét nghiệm HCV Lần 60000 60000
362 Xét nghiệm tìm chất gây nghiện trong nước tiểu Lần 100000 100000
363 Xét nghiệm amilaza Lần 100000 100000
xn nước tiểu
364 Nước tiểu 10 thông số (máy) Lần 27400 37100
xn sinh hóa
365 HIV đo tải lượng hệ thống tự động Lần 942000
366 Định lượng chất Albumine (mỗi chất) Lần 21500 21200
367 Định lượng Cholestrol toàn phần Lần 26900 26500
368 Định lượng HDL-Cholestrol Lần 26900 26500
369 Định lượng LDL-Cholestrol Lần 26900 26500
370 Các xét nghiệm enzym: GOT Lần 21400 21200
371 Các xét nghiệm enzym: GPT Lần 21400 21200
372 HBsAg (nhanh) Lần 53600 50000
373 Điện giải đồ (NA+, K+, CL +) Lần 29000 28600
374 HIV Lần 98200 98200
375 Đinh lượng chất Globuline(mỗi chất) Lần 0
376 Định lượng chất Creatine (mỗi chất) Lần 21500 21200
377 Bilirubin gián tiếp Lần 15000
378 A/G Lần 30000
379 HCV Lần 60000
380 Định lượng Ethanol (cồn) Lần 100000 100000
381 Định lượng chất Glucose (mỗi chất) Lần 21500 21200
382 Định lượng chất Protein toàn phần (mỗi chất) Lần 21400 21200
383 Định lượng chất Ure (mỗi chất) Lần 21400 21200
384 Định lượng chất Axit uric (mỗi chất) Lần 21500 21200
385 Xét nghiệm Bilirubin toàn phần Lần 21500 21200
386 Xét nghiệm Bilirubin trực tiếp Lần 21500 21200
387 Định lượng Tryglyceride Lần 26900 26500
Xquang
388 Chụp ổ răng Lần 12000 12000
389 Các đốt sống cổ Lần 69200 53000
390 Các đốt sống ngực Lần 0 53000
391 Cột sống thắt lưng-cùng Lần 69200 66000
392 Cột sống cùng-cụt Lần 0 66000
393 Chụp 2 đoạn liên tục Lần 0 66000
394 Tim phổi thẳng Lần 56200 53000
395 Tim phổi nghiêng Lần 56200 53000
396 Chụp hệ tiết niệu không chuẩn bị Lần 0 53000
397 Chụp bụng không chuẩn bị Lần 56200 47000
398 Chụp hốc mắt thẳng/ nghiêng Lần 56200 47000
399 Chụp ngón tay Lần 0 47000
400 Chụp ngón chân Lần 0 47000
401 Chụp Bàn tay (một tư thế) Lần 0 47000
402 Chụp X-Quang cổ tay (một tư thế) Lần 0 47000
403 Chụp cẳng tay (một tư thế) Lần 0 47000
404 Chụp khuỷu tay (một tư thế) Lần 0 47000
405 Chụp cánh tay (một tư thế) Lần 0 47000
406 Chụp khớp vai (một tư thế) Lần 0 47000
407 Chụp xương đòn (một tư thế) Lần 0 47000
408 Chụp xương bả vai (một tư thế) Lần 0 47000
409 Chụp Bàn tay (hai tư thế) Lần 69200 66000
410 Chụp cổ tay (hai tư thế) Lần 69200 66000
411 Chụp cẳng tay (hai tư thế) Lần 69200 66000
412 Chụp khuỷu tay (hai tư thế) Lần 69200 66000
413 Chụp cánh tay (hai tư thế) Lần 69200 66000
414 Chụp khớp vai (hai tư thế) Lần 56200 66000
415 Chụp xương đòn (hai tư thế) Lần 0 66000
416 Chụp xương bả vai (hai tư thế) Lần 69200 66000
417 Chụp Bàn chân (một tư thế) Lần 0 47000
418 Chụp cổ chân (một tư thế) Lần 0 47000
419 Chụp Bàn chân (hai tư thế) Lần 69200
420 Chụp cổ chân (hai tư thế) Lần 69200 66000
421 Chụp xương gót (hai tư thế) Lần 56200 66000
422 Chụp Cẳng chân (hai tư thế) Lần 69200 66000
423 Chụp khớp gối (hai tư thế) Lần 69200 66000
424 Chụp xương đùi (hai tư thế) Lần 69200 66000
425 Chụp khớp háng (hai tư thế) Lần 0 66000
426 Chụp Xương ức hoặc xương sườn Lần 69200
427 Chụp Khung chậu Lần 56200
428 18.0113.0013,Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè Lần 69200
429 18.0121.0013,Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng Lần 69200
430 18.0067.0013,Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng Lần 69200 66000
431 Chụp Xương sọ (một tư thế) Lần 69200 66000
432 Chụp Khớp thái dương-hàm Lần 50200 53000

Tin khác
Thông tin mới nhất




Đăng nhập